Hiện nay trên Thế giới và ở Việt Nam, các thuốc được bào chế với công nghệ hiện đại xuất hiện rất phổ biến. Việc nhận biết và sử dụng các dạng thuốc này trong điều trị đòi hỏi người cán bộ y tế phải luôn cập nhật những thông tin qua nhiều phương tiện như: hội thảo giới thiệu thuốc, hướng dẫn sử dụng,…
Qua công tác đảm bảo thuốc cho bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện quân y 121, khoa Dược chúng tôi tổng kết lại một số dạng bào chế hiện đại đã được sử dụng nhằm giúp bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng và những lưu ý khi sử dụng những dạng bào chế hiện đại này.
Một số kí hiệu thường gặp ở các thuốc
dạng bào chế kiểm soát giải phóng
|
Ký hiệu |
Cách giải phóng |
Tên biệt dược |
|
LA (long acting) |
Tác dụng kéo dài |
Adalat LA |
|
ZOK (zero order kinetic) |
Tự động |
Betaloc ZOK |
|
SR (slow release) |
Phóng thích chậm |
Natrilix SR, Clazic SR, Voltaren SR |
|
XL (extra long) |
Kéo dài hơn |
Xatral XL, Lescol XL |
|
CR (controlled release) |
Phóng thích có kiểm soát |
Tegretol CR, Stilnox CR |
|
MR (modified release) |
Phóng thích sửa đổi |
Diamicron MR, Vastarel MR, Klacid MR |
|
Retard |
Chậm |
Nifedipin retard; Adalat Retard |
|
DUR (duration) |
Khoảng thời gian |
Imdur |
|
Chrono |
Chuỗi |
Deparkin Chrono, Encorate Chrono |
|
LP (libération prolongée) 8-hour |
Giải phóng kéo dài 8 giờ |
Theostat LP Tylenol 8 hour |
|
XR (extended release) |
Phóng thích kéo dài |
Augmentin XR, Glucophage XR |
* Các cơ chế kiểm soát giải phóng của các dạng bào chế hiện đại, bao gồm:
a) Hệ khuyếch tán (diffusion controlled system).
b) Hệ thẩm thấu (osmotically controlled system)